theatre of war

theatre of war

A general studies a large map of the theatre of war.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): Chiến trường (nghĩa rộng) – Toàn bộ khu vực trên bộ, trên biển trên không có thể trở thành hoặc đang trực tiếp liên quan đến các hoạt động chiến tranh.

dụ sử dụng
  • (Chiến trường mở rộng nhanh chóng sau cuộc xâm lược.)
  • (Lực lượng hải quân đóng vai trò quan trọng trong chiến trường Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theatre of war" thường được dùng trong bối cảnh quân sự chính thức hoặc lịch sử để chỉ một khu vực tác chiến rộng lớn, khác với "battlefield" (chiến trường cụ thể).

    • The Eastern Front became the largest theatre of war in World War II. (Mặt trận phía Đông trở thành chiến trường lớn nhất trong Thế chiến II.)
  • "theatre of operations" thuật ngữ hẹp hơn, chỉ một phần của theatre of war nơi diễn ra các chiến dịch cụ thể.

    • The general divided the theatre of war into several smaller theatres of operations. (Vị tướng chia chiến trường thành nhiều khu vực tác chiến nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Theatre of operations (danh từ): khu vực tác chiến cụ thể.
  • Battlefield (danh từ): chiến trường (nơi diễn ra trận đánh cụ thể).
  • War zone (danh từ): vùng chiến sự.
Từ đồng nghĩa
  • Khu vực tác chiến: vùng đất, biển, không gian nơi diễn ra chiến tranh.
  • Phạm vi chiến tranh: toàn bộ khu vực bị ảnh hưởng bởi chiến tranh.
Thành ngữ liên quan
  • "Theatre of war" không phải một thành ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày, thuật ngữ quân sự chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể được dùng ẩn dụ trong các lĩnh vực khác:
    • The stock market became a theatre of war between investors. (Thị trường chứng khoán trở thành chiến trường giữa các nhà đầu .)

Từ gần giống